TanroDictionary Sổ từ

mohair

/ˈməʊheə(r)/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Vải nỉ angora.danh từ

Ví dụ

  1. This coat is made of soft mohair.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép