TanroDictionary Sổ từ

moistened

/mˈɔɪstənd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của moistenđộng từ

Ví dụ

  1. He moistened the bread before eating it.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép