TanroDictionary Sổ từ

mollusk

/ˈmɒləsk/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động vật thân mềm.danh từ

Ví dụ

  1. A mollusk can hide in a hard shell.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép