Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của molt.động từ
Tiếng Nhật
- 脱皮だっぴsự lột xác
Ví dụ
-
The cat is molting its winter coat.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈmoʊltɪŋ/
The cat is molting its winter coat.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép