TanroDictionary Sổ từ

molting

/ˈmoʊltɪŋ/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của molt.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. The cat is molting its winter coat.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép