Nghĩa tiếng Việt
- Chốc lát, nhất thời, tạm thời, thoáng qua, không lâu, ngắn ngủi.tính từ
Tiếng Nhật
- 儚いはかないphù du, ngắn ngủi, mong manh
Ví dụ
-
There was a momentary pause before she spoke.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép