TanroDictionary Sổ từ

monad

/ˈmɒnæd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đơn tử.danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. Each monad seemed complete on its own.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép