TanroDictionary Sổ từ

monetary aggregate

/ ˈæɡrɪɡət/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cung tiền (M1, M2, M3).danh từ

Ví dụ

  1. He kept the monetary aggregate on the desk.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép