TanroDictionary Sổ từ

mongering

/ˈməŋɡɜːin/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự buôn bán; nghề lái buôn.danh từ

Ví dụ

  1. Street mongering can hurt small shops.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép