Nghĩa tiếng Việt
- Hội chứng Down.danh từ
Tiếng Nhật
- モンゴリズム(cũ) hội chứng Down
Ví dụ
-
The clinic offers support for mongolism.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈmɑːŋɡəˌlɪzəm/
The clinic offers support for mongolism.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép