Nghĩa tiếng Việt
- Đơn diễn.tính từ
Ví dụ
-
This simple pattern is monogenic.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌmɑːnəˈdʒenɪk/
This simple pattern is monogenic.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép