TanroDictionary Sổ từ

monoglot

/ˈmɒnəɡlɒt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chỉ nói được một thứ tiếng.tính từ

Ví dụ

  1. She was monoglot and spoke only one language.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép