TanroDictionary Sổ từ

monophthong

/ˈmɒnəfθɒŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nguyên âm đơn.danh từ

Ví dụ

  1. The word ended with a monophthong sound.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép