TanroDictionary Sổ từ

mooch around

/mˈuːtʃ ərˈaʊnd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dành thời gian không làm gì.động từ

Ví dụ

  1. working. I mooched around the house all day.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép