TanroDictionary Sổ từ

moonlighted

/mˈuːnlaɪtɪd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của moonlightđộng từ

Ví dụ

  1. He moonlighted as a tutor last year.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép