Nghĩa tiếng Việt
- Đá mặt trăng.danh từ
Ví dụ
-
She wore a moonstone ring on her finger.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈmuːnstəʊn/
She wore a moonstone ring on her finger.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép