TanroDictionary Sổ từ

moonstone

/ˈmuːnstəʊn/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đá mặt trăng.danh từ

Ví dụ

  1. She wore a moonstone ring on her finger.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép