TanroDictionary Sổ từ

moquette

/mɒˈket/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Vải nhung dày dùng để bọc ghế.danh từ

Ví dụ

  1. The chair was covered in soft moquette.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép