TanroDictionary Sổ từ

moralizing

/ˈmɔrəˌlaɪzɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của moralize.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. He was moralizing instead of helping.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép