Nghĩa tiếng Việt
- Số nhiều của moraldanh từ
Tiếng Nhật
Ví dụ
-
Her morals guided every choice she made.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈmɑrəlz/
Her morals guided every choice she made.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép