TanroDictionary Sổ từ

more or less

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. ít nhiều, gần nhưtrạng từ
  2. khoảng chừngtrạng từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. almost; to some extenttrạng từ
  2. approximatelytrạng từ

Giải nghĩa tiếng Nhật

  1. 多かれ少なかれ, だいたいtrạng từ

Ví dụ

  1. The work is more or less finished.

    Công việc gần như đã xong.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ · Nguồn dữ liệu & giấy phép