TanroDictionary Sổ từ

moreen

/məˈrin/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cải bố (dùng làm màn che màn cửa... ).danh từ

Ví dụ

  1. The curtain was made of dark moreen.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép