TanroDictionary Sổ từ

morphetic

/mɔːˈfɛtɪk/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thuộc giấc mộng.tính từ

Ví dụ

  1. That strange story felt morphetic and unreal.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép