TanroDictionary Sổ từ

morphism

/ˈmɔːfɪzəm/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cấu xạ.danh từ
  2. Identity m. cấu xạ đồng nhất.danh từ

Ví dụ

  1. A morphism helped the team.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép