TanroDictionary Sổ từ

morphological

/ˌmɔːfəˈlɒdʒɪkl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hình thái học.tính từ

Ví dụ

  1. We studied the morphological changes in the tiny insect.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép