TanroDictionary Sổ từ

mortageable

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Có thể chấp nhận bằng vật thế nợ/vật cầm cố.tính từ い

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép