Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của mortar.động từ
- Xem motardanh từ
Ví dụ
-
They are mortaring the bricks together.
-
The entry mortaring points to motar.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép