TanroDictionary Sổ từ

mortaring

/ˈmɔrtɜːin/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của mortar.động từ
  2. Xem motardanh từ

Ví dụ

  1. They are mortaring the bricks together.

  2. The entry mortaring points to motar.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép