TanroDictionary Sổ từ

mortgaging

/mˈɔːɡɪdʒɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của mortgage.động từ

Ví dụ

  1. They are mortgaging the house this year.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép