TanroDictionary Sổ từ

mortising

/mˈɔːtaɪzɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của mortise.động từ

Ví dụ

  1. He is mortising the wood for the door.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép