TanroDictionary Sổ từ

mosquito-craft

/məˈskiˌtoʊˈkræft/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tàu muỗi (loại tàu có trang bị súng, chạy nhanh, dễ điều động).danh từ

Ví dụ

  1. The fast mosquito-craft reached the shore quickly.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép