TanroDictionary Sổ từ

mote

/məʊt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bụi, hạt bụi.danh từ

Ví dụ

  1. A mote of dust floated in the light.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép