Nghĩa tiếng Việt
- Bụi, hạt bụi.danh từ
Ví dụ
-
A mote of dust floated in the light.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/məʊt/
A mote of dust floated in the light.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép