TanroDictionary Sổ từ

motiveless

/ˈmoʊtɪvləs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không có lý do, không có động cơ.tính từ

Ví dụ

  1. His motiveless excuse did not convince me.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép