TanroDictionary Sổ từ

moulded

/mˈəʊldɪd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của mouldđộng từ

Ví dụ

  1. The pot was moulded by hand.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép