TanroDictionary Sổ từ

moulted

/mˈəʊltɪd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của moultđộng từ

Ví dụ

  1. The bird moulted after the hot season.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép