TanroDictionary Sổ từ

mournful

/ˈmɔːnfl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Buồn rầu, ảm đạm, tang tóc, thê lương.tính từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. The mournful song made everyone silent.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép