Nghĩa tiếng Việt
- Miếng (đầy mồm).danh từ
Tiếng Nhật
- 一口ひとくちmột miếng, một mẩu
Ví dụ
-
She took a large mouthful of delicious cake.
-
at a mouthful
chỉ một miếng
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép