TanroDictionary Sổ từ

mouthwash

/ˈmaʊθwɒʃ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thuốc sát trùng để súc miệng.danh từ

Ví dụ

  1. Use mouthwash after brushing your teeth.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép