Nghĩa tiếng Việt
- Chuẩn bị cho điều gì.động từ
Tiếng Nhật
- 押し寄せるおしよせるập đến, tràn tới, kéo đến, dồn dập
Ví dụ
-
The government are moving towards free elections.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép