TanroDictionary Sổ từ

moveability

/ˌməʊviːəˈbɪləti/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tính di động, tính có thể di chuyển.danh từ

Ví dụ

  1. This small table has good moveabiliti.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép