TanroDictionary Sổ từ

moveable

/ˈmuːvəb(ə)l/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Di động, tính có thể di chuyển.tính từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. The chair is moveable for easy cleaning.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép