TanroDictionary Sổ từ

moveless

/ˈmuːvləs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bất động, cứng đờ, chết cứng.tính từ

Ví dụ

  1. He lay moveless on the cold floor.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép