Nghĩa tiếng Việt
- Sự đi xem chiếu bóng.danh từ
Ví dụ
-
Moviegoing is a fun weekend habit.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈmuˌviˌɡoʊɪŋ/
Moviegoing is a fun weekend habit.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép