TanroDictionary Sổ từ

moviegoing

/ˈmuˌviˌɡoʊɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự đi xem chiếu bóng.danh từ

Ví dụ

  1. Moviegoing is a fun weekend habit.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép