TanroDictionary Sổ từ

mowed

/moʊd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của mowđộng từ

Ví dụ

  1. He mowed the grass before noon.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép