TanroDictionary Sổ từ

mowing-machine

/ˈmɑʊinməˈʃin/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Máy cắt, máy gặt.danh từ

Ví dụ

  1. The mowing-machine cut the grass quickly.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép