TanroDictionary Sổ từ

muck-rake

/ˈməkˈreɪk/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cái cào phân, cái cào bùn.danh từ

Ví dụ

  1. He used a muck-rake in the garden.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép