TanroDictionary Sổ từ

mucked

/mˈʌkt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của muckđộng từ

Ví dụ

  1. She mucked out the barn after rain.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép