TanroDictionary Sổ từ

mucking

/mˈʌkɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của muck.động từ

Ví dụ

  1. He is mucking the stable this morning.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép