TanroDictionary Sổ từ

muckle

/ˈməkəl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. (từ cổ, nghĩa cổ) nhiều.danh từ

Ví dụ

  1. The muckle played a key role.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép