TanroDictionary Sổ từ

mucosity

/mjuːˈkɑːsɪti/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chất nhớt.danh từ

Ví dụ

  1. A mucosity helped the team.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép