Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của muddy.động từ
Ví dụ
-
He is muddying his shoes in the yard.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/mˈʌdɪɪŋ/
He is muddying his shoes in the yard.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép