TanroDictionary Sổ từ

mudslinging

/mˈʌdslɪŋɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự/lời vu khống (nhằm vào kẻ đối lập trong (chính trị)).danh từ

Ví dụ

  1. The debate turned into rude mudslinging.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép