Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của muffle.động từ
Tiếng Nhật
- 消音しょうおんsự giảm thanh, tắt tiếng
Ví dụ
-
She was muffling the sound with a thick scarf.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép